kindle/ˈkɪn.dəl/verb
Động từ chỉ hành động khơi dậy hoặc nhóm lửa.
to start a fire or to make an emotion or idea start growing
The teacher's passion kindled a love of learning in her students.
Đam mê của giáo viên khơi dậy tình yêu học tập ở học sinh.
Câu thoại thật có chữ “kindle”
The same way as in Kindle.
Tương tự như trong Kindle.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
My main reading app would probably be Kindle.
Ứng dụng đọc sách chính của tôi có lẽ là Kindle.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
I tend to read quite a lot of books on Kindle.
Tôi có xu hướng đọc khá nhiều sách trên Kindle.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV