space/speɪs/noun
Danh từ chỉ không gian hoặc khoảng trống.
the empty area outside Earth or between things
There’s not enough space in this room.
Không có đủ không gian trong căn phòng này.
Câu thoại thật có chữ “space”
Y, space.
Y, không gian.
How I Type REALLY Fast (156 Words per Minute) - Tập 1 — chương trình TV
You need space?
cần khoảng cách?
Finneas - Break My Heart Again — bài hát
Or do You need space?
Hay chăng em cần thêm không gian riêng?
Finneas - Break My Heart Again (Finneas) — bài hát