Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kiên trì” tiếng Anh là gì?

“kiên trì” trong tiếng Anh là perseverance, tenacity, dogged, persevere, persist /ˌpɜːrsəˈvɪrəns/.

Trang này lấy ví dụ từ 15 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

perseverance/ˌpɜːrsəˈvɪrəns/noun

Danh từ chỉ sự kiên trì vượt qua khó khăn.

continued effort to achieve something despite difficulties

Her perseverance helped her finish the marathon.

Sự bền bỉ giúp cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon.

Câu thoại thật có chữ “perseverance”

Học cả bộ “Kỹ năng sống”

tenacity/təˈnæsɪti/noun

Danh từ chỉ sự kiên trì, bền bỉ.

the determination to continue trying to achieve something

Her tenacity helped her succeed despite all the obstacles.

Sự kiên trì giúp cô ấy thành công dù gặp nhiều trở ngại.

Câu thoại thật có chữ “tenacity”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

dogged/dɔːɡd/adjective

Tính từ chỉ sự kiên trì, bền bỉ.

showing great determination and persistence

Her dogged efforts finally paid off.

Những nỗ lực kiên trì của cô ấy cuối cùng được đền đáp.

Câu thoại thật có chữ “dogged”

  • These equations are one inch long and they answer these eternal question that dogged us

    Phương trình này chỉ dài 1 inch và chúng giải đáp những thắc mắc muôn đời đeo đuổi chúng ta,

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

persevere/pərsəˈvɪr/verb

Động từ chỉ hành động kiên trì, bền bỉ.

to continue trying despite difficulties

She persevered despite the many challenges.

Cô ấy kiên trì dù gặp nhiều thử thách.

Câu thoại thật có chữ “persevere”

  • Another thing they do is they persist and persevere.

    Một điều khác họ làm là họ kiên trì và bền bỉ.

    23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV

  • that happen you'll never be able to pick yourself back up again so expect the unexpected persevere

    để điều đó xảy ra, bạn sẽ không bao giờ có thể lấy lại được chính mình Hãy cố gắng trở lại vì vậy hãy chờ đợi những điều bất ngờ,

    10 Lessons in Life People Learn TOO LATE - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

persist/pərˈsɪst/verb

Động từ tiếp tục tồn tại hoặc kiên trì bất chấp khó khăn, trở ngại.

to continue firmly or obstinately

If the pain persists, you should see a doctor.

Nếu cơn đau kéo dài, bạn nên đi khám bác sĩ.

Câu thoại thật có chữ “persist”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt