Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kiêu ngạo” tiếng Anh là gì?

“kiêu ngạo” trong tiếng Anh là arrogant, arrogance /ˈerəɡənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 12 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

arrogant/ˈerəɡənt/adjective

Tính từ chỉ sự kiêu ngạo, tự cao.

believing you are better or more important than others

He comes across as arrogant in meetings.

Anh ta tỏ ra kiêu ngạo trong các cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “arrogant”

  • Arrogant, ready to tackle the whole world.

    Ngạo mạn, sẵn sàng đấu với cả thế giới.

    Once Upon a Texas Train (1988) — phim

  • You are an arrogant, Uptight,

    Anh là một thằng kiêu ngạo, cứng nhắc,

    Deadly Target (1994) — phim

  • of the arrogant son of a bitch.

    kiêu ngạo đó một bước.

    Hopscotch (1980) — phim

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

arrogance/ˈerəɡəns/noun

excessive pride or self-importance

His arrogance annoyed everyone around him.

Sự kiêu ngạo của anh ta làm mọi người xung quanh khó chịu.

Câu thoại thật có chữ “arrogance”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt