Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“là” tiếng Anh là gì?

“là” trong tiếng Anh là is, be, are /ɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 56.689 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“là” tiếng Anh là gì?

is/ɪz/verb

Động từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm hiện tại.

the third person singular form of the verb 'be'

He is a teacher.

Anh ấy là một giáo viên.

Câu thoại thật có chữ “is”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

be/biː/verb

Động từ chỉ trạng thái tồn tại hoặc đặc điểm.

used to describe identity, status, or condition

She wants to be a teacher.

Cô ấy muốn trở thành một giáo viên.

Câu thoại thật có chữ “be”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

“lạ” tiếng Anh là gì?

strange/streɪndʒ/adjective

Tính từ chỉ lạ lùng hoặc khác thường.

unusual or unexpected

That’s a strange noise.

Đó là một âm thanh lạ.

Câu thoại thật có chữ “strange”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

stranger/ˈstreɪn.dʒər/noun

Danh từ chỉ người lạ hoặc khách lạ.

a person you do not know

Never talk to strangers.

Không bao giờ nói chuyện với người lạ.

Câu thoại thật có chữ “stranger”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“lá” tiếng Anh là gì?

leaf/liːf/noun

Danh từ chỉ chiếc lá hoặc trang sách.

the flat green part of a plant

The leaf turned yellow in autumn.

Chiếc lá chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

Câu thoại thật có chữ “leaf”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt