distract/dɪˈstrækt/verb
Động từ làm mất tập trung hoặc chuyển hướng sự chú ý của ai đó.
to divert attention
Don’t distract me, I’m studying!
Đừng làm tôi sao lãng, tôi đang học!
Câu thoại thật có chữ “distract”
They put it off, they distract themselves.
Họ trì hoãn nó, họ làm xao nhãng chính bản thân mình.
The most important skill for improving your life - Tập 1 — chương trình TV
Is she using lies to distract you?
Con bé đang dùng lời dối trá để đánh lạc hướng cậu đấy à?
Look, I want to distract it, okay?
Này, tao muốn đánh lạc hướng nó.
Grizzly Rage (2007) — phim