hustle/ˈhʌs.əl/verb
Động từ làm việc chăm chỉ hoặc kiếm tiền bằng cách nhanh nhẹn, khéo léo.
to work energetically or hurriedly
You gotta hustle to make it in this city!
Bạn phải hối hả mới thành công được ở thành phố này!
Câu thoại thật có chữ “hustle”
All right, Arthur, come on. We gotta hustle.
Được rồi Arthur, đi thôi. Mình phải chạy.
You all showed a lot of hustle out there.
Các cậu đã chơi rất nhiệt đấy.
- Hustle!
- Xông lên!
The Dirt Bike Kid (1985) — phim