freshen/ˈfreʃ.ən/verb
Động từ làm mới hoặc cải thiện vẻ ngoài, không khí của thứ gì đó.
to make fresh or new
I need to freshen up before the meeting.
Tôi cần làm mới lại bản thân trước cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “freshen”
chew gum to freshen their breath others just like that minty fruity taste but did you know that
nhai kẹo cao su để làm thơm hơi thở của họ Những người khác chỉ thích hương vị trái cây bạc hà đó nhưng bạn có biết rằng
10 Mind Tricks to Learn Anything Fast! - Tập 1 — chương trình TV