turf/tɜːrf/noun
Danh từ chỉ lãnh thổ hoặc bãi cỏ.
an area someone controls or claims
This is my turf, so you better respect the rules here!
Đây là lãnh địa của tôi, nên tốt nhất hãy tôn trọng luật ở đây!
Câu thoại thật có chữ “turf”
Each was once buried under turf-covered mounds
Mỗi người đã từng được chôn dưới những gò đất phủ đầy cỏ
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV