Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“loài nguy cấp” tiếng Anh là gì?

“loài nguy cấp” trong tiếng Anh là endangered species /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

endangered species/ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/noun

Danh từ chỉ loài có nguy cơ tuyệt chủng.

a type of animal or plant that is at risk of disappearing forever

The panda is an endangered species.

Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Câu thoại thật có chữ “endangered species”

  • Out of my way! I'm an endangered species!

    Tránh đường! Tôi là loài sắp tuyệt chủng đấy!

    FernGully 2: The Magical Rescue — phim

  • Possession of an endangered species, anything you like.

    Tàng trữ loài nguy cấp, gì cũng được.

    Alligator (1980) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt