microwave/ˈmaɪkroʊˌweɪv/noun
Danh từ chỉ lò vi sóng hoặc thiết bị hâm nóng.
a kitchen appliance used to cook or heat food quickly
She heated the leftovers in the microwave.
Cô ấy hâm nóng đồ ăn thừa bằng lò vi sóng.
Câu thoại thật có chữ “microwave”
In this microwave is $8,000.
Trong lò vi sóng này là 8,000 đô.
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV
Melt crayon pieces in a microwave.
Đun chảy các mẩu bút chì màu trong lò vi sóng.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
And melt them in a microwave.
Và làm tan chảy chúng trong lò vi sóng.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV