prayer/prer/noun
Danh từ chỉ lời cầu nguyện hoặc bài kinh.
the words you say when praying
She said a short prayer before eating.
Cô ấy đọc một lời cầu nguyện ngắn trước khi ăn.
Câu thoại thật có chữ “prayer”
Let's say a prayer.
Mình cùng cầu nguyện nào.
Lives in Upheaval After an Eviction | “Last Days on Lake Trinity” | The New Yorker Documentary — phim
So what does the call to prayer mean to you?
Vậy lời kêu gọi cầu nguyện có ý nghĩa gì với bạn?
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
I got on my knees. It was a long prayer.
nên dì cũng quỳ. Một bài kinh rất dài.