Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lốc xoáy” tiếng Anh là gì?

“lốc xoáy” trong tiếng Anh là tornado, twister /tɔːrˈneɪdoʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 11 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tornado/tɔːrˈneɪdoʊ/noun

Danh từ chỉ lốc xoáy hoặc cơn bão xoáy.

a violent rotating column of air extending from a thunderstorm to the ground

The tornado destroyed several houses in the town.

Cơn vòi rồng đã phá hủy một số ngôi nhà trong thị trấn.

Câu thoại thật có chữ “tornado”

Học cả bộ “Khẩn cấp / Cứu trợ”

twister/ˈtwɪstər/noun

Danh từ chỉ cơn lốc xoáy hoặc bão.

a tornado; a strong, spinning windstorm

A twister damaged several homes in the area.

Một cơn lốc xoáy làm hư hại vài ngôi nhà trong khu vực.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt