congratulation/kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/noun
Danh từ chỉ lời chúc mừng thành công.
words expressing praise for an achievement
Congratulations on your new job!
Chúc mừng bạn có công việc mới!
Câu thoại thật có chữ “congratulation”
Congratulation on winning.
Chúc mừng vì đã chiến thắng.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV