exit/ˈeɡzɪt/noun
Danh từ chỉ lối ra hoặc cửa thoát khỏi nơi nào.
a way out or to go out
We quickly moved to the nearest exit.
Chúng tôi nhanh chóng di chuyển đến lối ra gần nhất.
Câu thoại thật có chữ “exit”
Exit signs, check!
Biển lối thoát, xong!
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
Emergency exit, check.
Lối thoát hiểm, xong.
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim
Step two. Exit!
Bước hai. Ra ngoài!
Phoebe & Jay: Fire Drill — phim