obsolete/ˈɑːbsəliːt/adjective
Tính từ chỉ sự lỗi thời, không còn dùng.
no longer used because something newer exists
Many old technologies have become obsolete.
Nhiều công nghệ cũ đã trở nên lỗi thời.
Câu thoại thật có chữ “obsolete”
that their ideas will soon be as obsolete as Mr. de Forest's
rằng ý nghĩ của họ sẽ sớm lỗi thời chẳng khác gì tuyên bố
UFO's Are Real (1979) — phim