fire/ˈfaɪər/noun
Danh từ chỉ lửa hoặc đám cháy giữ ấm, nấu nướng.
the flames, heat, and light produced when something burns
The fire kept us warm during the night.
Ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi suốt đêm.
Câu thoại thật có chữ “fire”
Cease fire.
Ngừng bắn.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Darling, everything's on fire.
Anh yêu dấu, mọi thứ đang bốc cháy
Taylor Swift - Safe and Sound — bài hát
Am I, your fire?
Anh có là sự khao khát
Backstreet Boys - I Want It That Way — bài hát