bamboozle/bæmˈbuːzəl/verb
Động từ chỉ hành động lừa gạt, đánh lừa.
to trick or confuse someone
The salesman tried to bamboozle me into buying a fake watch.
Người bán hàng cố lừa tôi mua đồng hồ giả.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“lừa gạt” trong tiếng Anh là bamboozle, beguile, flimflam /bæmˈbuːzəl/.
Động từ chỉ hành động lừa gạt, đánh lừa.
to trick or confuse someone
The salesman tried to bamboozle me into buying a fake watch.
Người bán hàng cố lừa tôi mua đồng hồ giả.
Động từ chỉ hành động lừa gạt hoặc thu hút.
to charm or deceive someone, often in a misleading way
She was beguiled by his smooth words.
Cô ấy bị mê hoặc bởi những lời nói ngọt ngào của anh ta.
Danh từ chỉ trò lừa đảo hoặc mánh khóe.
a trick used to deceive someone
The whole scheme was just a flimflam.
Toàn bộ kế hoạch chỉ là một trò lừa đảo.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt