tongue/tʌŋ/noun
Danh từ chỉ lưỡi hoặc ngôn ngữ.
the soft part inside the mouth used for tasting and speaking
He bit his tongue while eating.
Anh ấy cắn vào lưỡi khi đang ăn.
Câu thoại thật có chữ “tongue”
Around Don Rickle's Tongue.
quanh lưỡi của Don Rickles".
Oh, cats have got his tongue.
Ồ, mèo tha mất lưỡi rồi.
Northern Borders — phim
Can I bite your tongue like my bad habit?
Anh cắn lưỡi em như cái tật xấu của anh được không?
Steve Lacy - Bad Habit — bài hát