deception/dɪˈsepʃən/noun
Danh từ chỉ sự lừa dối hoặc gian lận.
the act of tricking someone by telling lies
He was caught in a web of deception.
Anh ấy bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối.
Câu thoại thật có chữ “deception”
Deception detected. Step this way, citizen.
Phát hiện gian dối. Bước sang đây, công dân.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
I have published books on self-deception and Chinese philosophy.
Tôi đã xuất bản sách về sự tự lừa dối bản thân và về triết học Trung Hoa.
Being 97 | The Atlantic — phim
The feint right hand, straight left hand is a blend of deception and destruction.
Động tác giả tay phải, đấm thẳng tay trái là một sự kết hợp giữa sự lừa dối và sự hủy diệt.
25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV