Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lừa dối” tiếng Anh là gì?

“lừa dối” trong tiếng Anh là deception /dɪˈsepʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

deception/dɪˈsepʃən/noun

Danh từ chỉ sự lừa dối hoặc gian lận.

the act of tricking someone by telling lies

He was caught in a web of deception.

Anh ấy bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối.

Câu thoại thật có chữ “deception”

  • Deception detected. Step this way, citizen.

    Phát hiện gian dối. Bước sang đây, công dân.

    Firmware | Sci-Fi Short Film — phim

  • I have published books on self-deception and Chinese philosophy.

    Tôi đã xuất bản sách về sự tự lừa dối bản thân và về triết học Trung Hoa.

    Being 97 | The Atlantic — phim

  • The feint right hand, straight left hand is a blend of deception and destruction.

    Động tác giả tay phải, đấm thẳng tay trái là một sự kết hợp giữa sự lừa dối và sự hủy diệt.

    25 Times Manny Pacquiao Showed Crazy Boxing - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt