security code/sɪˈkjʊrəti koʊd/noun
Danh từ chỉ mã bảo mật xác nhận.
a code used to confirm your identity when logging in
Enter the security code sent to your phone.
Nhập mã bảo mật được gửi đến điện thoại của bạn.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“mã bảo mật” trong tiếng Anh là security code /sɪˈkjʊrəti koʊd/.
Danh từ chỉ mã bảo mật xác nhận.
a code used to confirm your identity when logging in
Enter the security code sent to your phone.
Nhập mã bảo mật được gửi đến điện thoại của bạn.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt