spook/spuːk/noun
Danh từ chỉ ma quỷ hoặc cảm giác sợ hãi, bất an kỳ lạ.
a spy or ghost (informal)
The old house felt like it had spooks.
Ngôi nhà cũ trông như có ma.
Câu thoại thật có chữ “spook”
Don't wanna spook him.
Đừng làm hắn hoảng.
Cross — Đấu súng ở trạm xăng — phim
I didn't want to spook her.
Tôi không muốn làm cô ấy hoảng.
Firepower (1993) — phim
spook me into runnin'.
doạ cho tao chạy đâu.
Rio Diablo (1993) — phim