Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mã hóa” tiếng Anh là gì?

“mã hóa” trong tiếng Anh là encrypt /ɪnˈkrɪpt/.

encrypt/ɪnˈkrɪpt/verb

Động từ mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép.

to convert into a coded form

We need to encrypt this file for security.

Chúng ta cần mã hóa tập tin này để bảo mật.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt