captcha/ˈkæp.tʃə/noun
Danh từ chỉ công cụ xác minh không phải robot.
a test to check if the user is human or a bot
You must pass the captcha to continue.
Bạn phải vượt qua mã xác minh để tiếp tục.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“mã xác minh” trong tiếng Anh là captcha /ˈkæp.tʃə/.
Danh từ chỉ công cụ xác minh không phải robot.
a test to check if the user is human or a bot
You must pass the captcha to continue.
Bạn phải vượt qua mã xác minh để tiếp tục.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt