server/ˈsɜːrvər/noun
Danh từ chỉ máy chủ lưu trữ dữ liệu.
a computer system that provides data or services to other computers
The server is down, so the website won't load.
Máy chủ bị lỗi nên trang web không tải được.
Câu thoại thật có chữ “server”
Thank you so much. -[Server] Thank you so much.
Cảm ơn nhiều nhé. -[Người phục vụ]: Cảm ơn nhiều nhé.
Halong Bay: Bucket List or Tourist Trap? Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Oh, what the fuck, man; whats kind of Minecraft Role-Playing Server?
Ôi, cái quái gì vậy anh bạn; Loại máy chủ nhập vai Minecraft là gì?
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
I'm going to send two responses when the server's expecting one.
Tôi sẽ gửi hai phản hồi khi máy chủ đang đợi một phản hồi.
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV