PIN code/pɪn koʊd/noun
Danh từ chỉ mã số bảo mật thẻ ngân hàng.
a secret personal identification number for bank transactions
Don’t share your PIN code with anyone.
Đừng chia sẻ mã PIN của bạn với bất kỳ ai.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“mã pin” trong tiếng Anh là PIN code /pɪn koʊd/.
Danh từ chỉ mã số bảo mật thẻ ngân hàng.
a secret personal identification number for bank transactions
Don’t share your PIN code with anyone.
Đừng chia sẻ mã PIN của bạn với bất kỳ ai.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt