piece/piːs/noun
Danh từ chỉ mảnh hoặc một phần.
a portion of something
Would you like a piece of cake?
Bạn có muốn một miếng bánh không?
Câu thoại thật có chữ “piece”
Piece by piece...
Từng chút môt...
Kelly Clarkson - Piece by Piece — bài hát
One piece blue.
Đồ một mảnh màu xanh
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
This last piece.
Miếng cuối cùng.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV