salty/ˈsɔːlti/adjective
Tính từ chỉ mặn hoặc có vị muối.
tasting of or containing salt
The soup is too salty.
Món súp quá mặn.
Câu thoại thật có chữ “salty”
Is it salty?
Nước mặn không?
This is so salty.
Cái này mặn quá.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV
It's savory. A little bit salty. Nice spice.
Nó chua. Hơi hơi mặn. Gia vị tốt đấy
Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV