oar/ɔːr/noun
Danh từ chỉ mái chèo, dùng để đẩy thuyền trên mặt nước.
a pole used to row a boat
He grabbed the oar and started rowing.
Anh ấy cầm mái chèo và bắt đầu chèo.
Câu thoại thật có chữ “oar”
- [Jenny] Let go of the oar.
- [Jenny] Buông mái chèo ra.
RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming - Tập 1 — chương trình TV