foreplay/ˈfɔːr.pleɪ/noun
Danh từ chỉ hành vi thân mật trước khi quan hệ để tăng cảm xúc.
intimate activity before sex
They spent time on foreplay to feel closer.
Họ dành thời gian cho màn dạo đầu để cảm thấy gần gũi hơn.
Câu thoại thật có chữ “foreplay”
You fall asleep during foreplay,
Anh lăn ra ngủ lúc ta mơn trớn,
Katy Perry - Circle The Drain — bài hát
Foreplay is waste of time
Dạo đầu thật lãng phí thời gian
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV
not too much because we don't want this to look like a foreplay show.
không quá nhiều vì chúng tôi không muốn điều này giống như một màn dạo đầu.
7 Body Language Secrets That Turn Men On - Tập 1 — chương trình TV