ambivalence/æmˈbɪvələns/noun
Danh từ chỉ sự lưỡng lự, mâu thuẫn cảm xúc.
having mixed or contradictory feelings about something
She felt a sense of ambivalence toward her new job.
Cô ấy cảm thấy mâu thuẫn về công việc mới.
Câu thoại thật có chữ “ambivalence”
instead of getting angry grow distance ambivalence is a far greater punishment than anger when you
thay vì tức giận, hãy tăng khoảng cách, mâu thuẫn là một hình phạt lớn hơn nhiều so với sự tức giận khi bạn
16 Laws of Psychological Power (Inspired by Robert Greene) - Tập 1 — chương trình TV