Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“máy” tiếng Anh là gì?

“máy” trong tiếng Anh là robot /ˈroʊ.bɑːt/.

Trang này lấy ví dụ từ 159 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“máy” tiếng Anh là gì?

robot/ˈroʊ.bɑːt/noun

Danh từ chỉ máy móc tự động, thực hiện nhiệm vụ theo lập trình.

a programmable machine

The robot cleaned the house automatically.

Người máy tự động dọn nhà.

Câu thoại thật có chữ “robot”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“mây” tiếng Anh là gì?

cloud/klaʊd/noun

Danh từ chỉ đám mây hoặc vật che phủ trên trời.

a white or gray mass in the sky that contains water

There were dark clouds before the storm.

Có những đám mây đen trước cơn bão.

Câu thoại thật có chữ “cloud”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“may” tiếng Anh là gì?

sew/soʊ/verb

Động từ khâu vá quần áo hoặc vật liệu bằng kim và chỉ.

to join fabric with a needle and thread

She sewed a patch onto her jacket.

Cô ấy may một miếng vá lên áo khoác.

Câu thoại thật có chữ “sew”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt