camera/ˈkæmərə/noun
Danh từ chỉ thiết bị dùng để chụp ảnh hoặc quay video.
a device used for taking photographs or videos
She took a photo with her new camera.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh bằng chiếc máy ảnh mới.
Câu thoại thật có chữ “camera”
Kirk equals camera.
có Kirk là phải có máy ảnh.
Here's his camera.
Máy ảnh của anh ta đây.
Alligator (1980) — phim
Tyler, here's a camera.
Tyler, máy ảnh đây.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV