streamer/ˈstriː.mər/noun
Danh từ chỉ người phát trực tiếp trò chơi.
a person who broadcasts live videos on the internet
That game streamer plays every night.
Streamer game đó chơi mỗi tối.
Câu thoại thật có chữ “streamer”
You really don't know "The Streamer Girl"?
Ông không biết "Cô gái trên dòng chảy" thật à?
Prospect (2018) — phim
-It's "The Streamer Girl." -"The Streamer Girl."
"Cô gái trên dòng chảy". - "Cô gái trên dòng chảy".
Prospect (2018) — phim