attachment/əˈtætʃ.mənt/noun
Danh từ chỉ tệp đính kèm trong email.
a file sent along with an email message
Don’t forget to include the attachment.
Đừng quên đính kèm tệp.
Câu thoại thật có chữ “attachment”
We have the fettuccine attachment.
Chúng tôi có cái đính kèm hình fettuccine.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
We have the fettuccine attachment.
Chúng tôi có tệp đính kèm fettuccine.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
- Come with five different attachment.
- Đi kèm với năm phụ kiện khác nhau.
Back to School Shopping With Cheap Parents - Tập 1 — chương trình TV