pump/pʌmp/noun
Danh từ chỉ máy bơm hoặc thiết bị bơm.
a device for moving liquid or air
The pump broke, so the basement’s flooded!
Máy bơm hỏng nên tầng hầm bị ngập.
Câu thoại thật có chữ “pump”
Turn on the pump!
Bật máy bơm lên!
Can you just fist pump me?
Cô có thể chạm tay tôi không?
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV
No, I don't need the pump.
Không, tôi không cần máy.