Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“môi trường sống” tiếng Anh là gì?

“môi trường sống” trong tiếng Anh là habitat /ˈhæbɪˌtæt/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

habitat/ˈhæbɪˌtæt/noun

Danh từ chỉ môi trường sống của động vật.

the natural home of a plant or animal

Many animals lost their habitat due to deforestation.

Nhiều loài động vật đã mất môi trường sống do nạn phá rừng.

Câu thoại thật có chữ “habitat”

  • We really shouldn't disrupt their habitat.

    Tụi mình thật sự không nên phá chỗ ở của chúng.

    Sprite Fright — phim

  • Here, we have the toon in its natural habitat.

    Đây, chúng ta có một con toon trong môi trường sống tự nhiên của nó.

    Toonocalypse — phim

  • I personally prefer to see animals in their natural habitat.

    Cá nhân tôi thì thích thấy chúng ở môi trường tự nhiên hơn

    Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt