bargain/ˈbɑːrɡɪn/noun
Danh từ chỉ món hời hoặc giao dịch giá rẻ.
something bought at a good price
This coat was a real bargain.
Chiếc áo khoác này là một món hời thực sự.
Câu thoại thật có chữ “bargain”
You drive a hard bargain.
Các cậu khéo mặc cả thật.
Ocean's Playbook — phim
Your little brother drives a very hard bargain...
Thằng em trai của anh mặc cả rắn lắm...
Ocean's Playbook — phim
- As in Faustian bargain.
- Kiểu giao kèo với quỷ ấy à.