desire/dɪˈzaɪər/noun
Danh từ chỉ mong muốn hoặc khát khao điều gì.
a strong feeling of wanting something
She has a strong desire to travel the world.
Cô ấy có một khao khát mãnh liệt được đi du lịch khắp thế giới.
Câu thoại thật có chữ “desire”
Desire within...
Khát vọng bên trong…
Nightwish - She Is My Sin — bài hát
Lust and desire.
Lòng tham và mơ ước
GJan - Wild — bài hát
You're my sweet complete desire.
Em là mật ngọt mà anh hằng khao khát
Boney M - Sunny — bài hát