thin/θɪn/adjective
Tính từ chỉ mỏng hoặc gầy.
having little thickness or being slim
He looks very thin after the illness.
Anh ấy trông rất gầy sau cơn bệnh.
Câu thoại thật có chữ “thin”
Okay, this is very thin.
Được rồi, cái này rất mỏng.
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Of course people use the thin vermicelli.
Tất nhiên là người ta dùng bún sợi bé.
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV
It feels nice and thin and light.
Rất đẹp, mỏng và nhẹ.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV