stew/stuː/noun
Danh từ chỉ món hầm từ thịt và rau, nấu chậm trong nước.
a dish cooked slowly in liquid
I made beef stew for dinner.
Mình nấu món bò hầm cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “stew”
Mutton stew. Oh, my.
Món hầm thịt cừu. Ôi trời.
- Guinea fowl stew.
- Gà sao hầm.
or stew fish (Ca kho)
Hoặc cá kho
What to do in Phu Quoc for one day? - Tập 1 — chương trình TV