sleepwalk/ˈsliːpwɔːk/verb
Động từ đi bộ trong khi ngủ, thường do rối loạn giấc ngủ.
to walk while asleep
He sleepwalks during stress.
Anh ấy mộng du khi căng thẳng.
Câu thoại thật có chữ “sleepwalk”
I was kind of entering this sort of like sleepwalk mode and
Tôi bắt đầu như một thể chế tự động, và
What I Learned Living With a Narcissist - Tập 1 — chương trình TV