alone/əˈloʊn/adjective
Tính từ chỉ một mình hoặc không có ai khác.
without other people
He lives alone in the house.
Anh ấy sống một mình trong ngôi nhà.
Câu thoại thật có chữ “alone”
You're not alone..
Thì em cũng chẳng cô đơn
Shayne Ward - You're Not Alone — bài hát
You're not alone..
Em chẳng cô đơn
Shayne Ward - You're Not Alone — bài hát
You're not alone..
Em sẽ không cô đơn đâu
Shayne Ward - You're Not Alone — bài hát