appetizer/ˈæpɪˌtaɪzər/noun
Danh từ chỉ món khai vị hoặc món ăn nhẹ.
a small dish served before the main part of a meal
We ordered spring rolls as an appetizer.
Chúng tôi gọi chả giò làm món khai vị.
Câu thoại thật có chữ “appetizer”
I serve them to my niece and nephew as an appetizer
Tôi phục vụ chúng cho cháu gái và cháu trai của tôi như một món khai vị
How To Cook Meals Kids Will Love - Tập 1 — chương trình TV