succulent/ˈsʌkjəlɪnt/noun
Danh từ chỉ cây mọng nước hoặc tính từ chỉ món ăn ngon.
juicy or a water-storing plant
The succulent thrived in the desert.
Cây mọng nước phát triển mạnh ở sa mạc.
Câu thoại thật có chữ “succulent”
And that is just gonna be so succulent.
Và món này sẽ cực kỳ mềm và mọng nước.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
just got so succulent and soft.
mềm và mọng nước đến mức tuyệt vời.
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV
with a variety of succulent meats.
đủ loại thịt mọng nước.