expect/ɪkˈspekt/verb
Động từ chỉ hành động mong đợi hoặc dự đoán điều gì.
to think or believe something will happen
I expect he’ll be here soon.
Tôi kỳ vọng anh ấy sẽ đến sớm.
Câu thoại thật có chữ “expect”
Benny, I expect.
Benny, chắc thế.
Rio Diablo (1993) — phim
What can I expect?
Anh nên chờ đợi điều gì?
In Her Defense (1999) — phim
Like, what did we expect?
Giống như, chúng ta đã mong đợi điều gì?
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV