Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mong đợi” tiếng Anh là gì?

“mong đợi” trong tiếng Anh là expect, anticipation, expectancy /ɪkˈspekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 166 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

expect/ɪkˈspekt/verb

Động từ chỉ hành động mong đợi hoặc dự đoán điều gì.

to think or believe something will happen

I expect he’ll be here soon.

Tôi kỳ vọng anh ấy sẽ đến sớm.

Câu thoại thật có chữ “expect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

anticipation/ænˌtɪsəˈpeɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự mong đợi, háo hức.

the act of expecting something

The anticipation for the concert is killing me!

Sự mong đợi buổi hòa nhạc này khiến tôi phát cuồng!

Câu thoại thật có chữ “anticipation”

  • It was the anticipation of what could be. Maybe that potential client messaged you back.

    Đó là dự đoán về những gì có thể xảy ra. Có thể khách hàng tiềm năng đó đã nhắn tin lại cho bạn.

    I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV

  • An anticipation for precipitation, stacks chips for the rainy day

    Mục dự báo thời tiết bảo rằng gom tiền xu dành cho ngày mưa nhé

    Rihanna ft. JAY-Z - Umbrella (Orange Version) — bài hát

  • of surprise and anticipation the performer handed her a rose and a note this is the last stop come

    thấy một nghệ sĩ đường phố cầm một bông hồng. "Cô là Lena phải không?" người nghệ sĩ hỏi. "Vâng," cô đáp, vừa ngạc nhiên

    English Story: The Wrong Suitcase — bài học

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

expectancy/ɪkˈspek.tən.si/noun

Danh từ chỉ sự mong đợi, kỳ vọng.

the state of expecting something

There’s a lot of expectancy around her new album.

Có nhiều sự mong đợi xung quanh album mới của cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “expectancy”

  • Related to this, both have a really high life expectancy.

    Liên quan đến điều này, cả hai đều có tuổi thọ thực sự cao.

    Norway and Sweden Compared - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt