apiece/əˈpiːs/adverb
Trạng từ chỉ giá cả hoặc số lượng tính cho mỗi đơn vị.
for each one
The tickets cost $10 apiece.
Vé giá 10 đô mỗi cái.
Câu thoại thật có chữ “apiece”
10 dollars a day, apiece.
Mười đô một ngày, mỗi đứa.
Alligator (1980) — phim
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“mỗi cái” trong tiếng Anh là apiece /əˈpiːs/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Trạng từ chỉ giá cả hoặc số lượng tính cho mỗi đơn vị.
for each one
The tickets cost $10 apiece.
Vé giá 10 đô mỗi cái.
Câu thoại thật có chữ “apiece”
10 dollars a day, apiece.
Mười đô một ngày, mỗi đứa.
Alligator (1980) — phim