bit/bɪt/noun
Danh từ chỉ một chút hoặc một phần nhỏ của gì.
a small amount of something
I need a bit of help.
Tôi cần một chút giúp đỡ.
Câu thoại thật có chữ “bit”
Gonna be a bit awkward.
Sẽ hơi ngượng ngùng một chút đấy.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Little louder, little bit louder.
To hơn một chút, to hơn một chút.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
I'm a little bit scared tonight.
Tôi sợ hãi đêm nay
Walking On Cars - Catch Me If You Can — bài hát