someday/ˈsʌm.deɪ/adverb
Trạng từ chỉ một ngày nào đó, tương lai.
at an unknown time in the future
I hope to visit Japan someday.
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Nhật Bản.
Câu thoại thật có chữ “someday”
Pepper, who knows, someday...
Pepper này, biết đâu, một ngày nào đó...
Rio Diablo (1993) — phim
Someday he'll have a face.
Rồi sẽ có ngày Người có khuôn mặt.
The Dollmaker (1984) — phim
Someday, I'll get my revenge.
Một ngày nào đó, tôi sẽ trả thù.