half/hæf/determiner
Danh từ chỉ một nửa hoặc 50 phần trăm.
one of two equal parts
He ate half of the pizza.
Anh ấy ăn một nửa cái pizza.
Câu thoại thật có chữ “half”
Find my better half.
Một nửa tốt đẹp của tôi
Katy Perry - Not Like The Movies — bài hát
Barely half a second.
Chưa đầy nửa giây.
Steal This 100K Dollars Diamond, You Keep It - Tập 1 — chương trình TV
No more half-done jobs.
Không còn những công việc nửa vời nữa.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV